Bí ẩn đằng sau các chỉ số siêu âm thai

 

Chúng ta may mắn khi được sinh ra và làm mẹ trong giai đoạn đất nước phát triển và tiệm cận với nền công nghệ của thế giới. Trong đó, phải kể đến siêu âm thai, một phát minh đỉnh cao dành cho y học của loài người.

Khi mang thai, tất cả các bà mẹ đều tham gia siêu âm thai đều đặn mỗi tháng, thậm chí là mỗi tuần vào tháng cuối thai kỳ. Thế nhưng, chắc chắn có rất nhiều mẹ không hiểu được hết các ký hiệu và vô cùng bỡ ngỡ trước những chỉ số siêu âm y khoa lạ lẫm. 

Trong bài viết ngày hôm nay, Mamisfood sẽ bật mí cho các mẹ tất tần tật những điều cần biết về các chỉ số siêu âm để mẹ có thể nắm bắt chính xác nhất tình trạng sức khỏe của con yêu nhé.

  1. SIÊU ÂM THAI LÀ GÌ? 

Siêu âm thai ra đời năm 1950 và được sử dụng rộng rãi trong ngành y, trở thành phương pháp kỹ thuật không thể thiếu trong quá trình chăm sóc thai kỳ.

Để đạt được chỗ đứng vững chắc như vậy từ khi ra đời là nhờ vào các đặc trưng vô cùng hữu ích của siêu âm thai như độ chính xác cao, phương pháp an toàn tuyệt đối, không ảnh hưởng đến thai nhi, theo dõi được quá trình hình thành và phát triển của thai nhi một cách chính xác nhất.

  1. CÁC CHỈ SỐ SIÊU ÂM THAI

Thông qua máy quét siêu âm, các bác sĩ có thể tìm thấy được tất cả những thông tin quan trọng liên quan đến thai nhi và thai kỳ của mẹ. Ngoài ra, bạn còn có thể nhìn thấy hình ảnh thai nhi trên màn hình hoặc ảnh được chụp lại sau quá trình siêu âm.

Các chỉ số, ký hiệu siêu âm thai hiển thị trên phiếu siêu âm, đó là:

  • EFW: Estimated fetal weight – Khối lượng thai theo dự đoán
  • GA : Gestational age – Tuần tuổi thai
  • EDD: Estimated date of delivery –  Ngày dự sinh
  • CRL: Crown rump length – Chiều dài tính từ đầu tới mông của thai nhi
  • RI: Chỉ số biểu hiện về động mạch rốn hoặc động mạch não giữa.
  • BPD: Biparietal diameter – Đường kính lớn nhất giữa mặt cắt vòng đầu của thai nhi
  • TTD: Transverse trunk diameter – Đường kính phần ngang bụng
  • APTD: Anterior – Posterior Thigh Diameter – Đường kính đo từ trước và sau bụng
  • AC: Abdominal circumference – Chu vi vòng bụng
  • FL: Femur length – Chiều dài xương đùi thai nhi
  • GS:  Đường kính túi thai
  • HC: Head circumference – Chu vi vòng đầu
  • AF: Amniotic fluid – Nước ối
  • AFI: Amniotic fluid index – Chỉ số nước ối
  • BD: Binocular distance – Khoảng cách giữa 2 mắt
  • CER: Cerebellum diameter – Đường kính tiểu não
  • HUM: Humerus length – Chiều dài xương cánh tay
  • Ulna: Ulna length –  Chiều dài xương khuỷu tay
  • Tibia: Tibia length – Chiều dài xương ống chân
  • OFD : Occipital frontal diameter – Đường kính xương chẩm
  • THD : Thoracic diameter – Đường kính ngực thai nhi
  • TAD : Transverse abdominal diameter – Đường kính cơ hoành thai nhi
  • FTA : Fetal trunk cross-sectional area – Phần thiết diện ngang thân thai nhi
  • Radius: Chiều dài xương quay của thai nhi
  • Fibular: Chiều dài xương mác thai nhi

Các thuật ngữ liên quan khác

LMP : Last menstrual period (kỳ kinh nguyệt cuối) 

BBT : Basal Body Temperature (Thân nhiệt cơ thể tiêu chuẩn)

FBP : Fetus biophysical profile (Sơ lược tình trạng thai nhi)

FG : Fetal growth (Sự phát triển của thai nhi)

OB/GYN : Obstetrics/Gynecology (sản khoa/phụ khoa)

FHR : Fetal heart rate (Nhịp đập Tim thai)

FM : Fetal movement (sự dịch chuyển của thai nhi)

FBM : Fetal breathing movement (sư di chuyển hô hấp)

FT : Fetal tensionPL : Placenta level (đánh giá tiêu chuẩn nhau thai)

Một vài thuật ngữ cần thiết khác

HBSAg: Chỉ số xét nghiệm viêm gan

AFP: Alpha FetoProtein.

Alb: Chỉ số Albumin (một protein) có trong nước tiểu.

HA: Huyết áp.

Ngôi mông: Đít thai nhi ở dưới

Ngôi đầu: Đầu em bé ở dưới

MLT: Thực hiện mổ lấy con

Lọt: Phần đầu thai nhi đã lọt vào khung xương chậu

TT: Tim thai nhi

TT(+): Có tim thai

TT(-): không có tim thai

BCTC: Chiều cao tử cung.

Hb: Hàm lượng Haemoglobin trong máu ( Giúp xác định tình trạng thiếu máu hay không)

KC: Kỳ kinh nguyệt cuối.

MNT: Mẫu nước tiểu được lấy phần giữa của một lần đi tiểu

NTBT: Nước tiểu bình thường

KL: Chưa thấy đầu thai nhi nằm trong khung xương chậu

Para 0000: Con đầu (con so)

TSG: Tiền sản giật.

Ngôi: vị trí của em bé trong bụng mẹ, trước sau, ngược xuôi

NC: Cân nặng nhẹ lúc mới sinh

.TK: Tái khám.

NV: Nhập viện.

SA: Siêu âm.

KAĐ: Kiểm tra âm đạo.

VDRL: Xét nghiệm kiểm tra có giang mai hay không

HIV(-): AIDS âm tính

Một vài thuật ngữ mô tả tư thế em bé trong tử cung

CCPT: Xương chẩm thai nhi đưa ra phía trước và xoay bên phải.

CCTT: Xương chẩm thai nhi đưa ra phía trước và xoay bên trái.

CCPS: Xương chẩm thai nhi đưa ra phía sau và xoay bên phải.

CCTS: Xương chẩm thai nhi đưa ra phía sau và xoay bên trái.

  1. BẢNG THEO DÕI CHỈ SỐ THAI NHI

Khi mẹ đi siêu âm thai trong các tháng của thai kỳ, bác sĩ sẽ xác định được các chỉ số sức khỏe của bé. Căn cứ vào đó và bảng theo dõi chỉ số thai nhi theo tiêu chuẩn quốc tế, bố mẹ có thể biết chính xác con yêu đã đạt chuẩn hay chưa.

Bên cạnh các chỉ số thai nhi tiêu chuẩn, các mẹ còn có thể xem xét bé yêu có đạt chuẩn cân nặng hay không. Ngoài ra, dựa vào kết quả siêu âm và bảng cân nặng tiêu chuẩn, mẹ có thể xác định bé có bị thừa cân hay thiếu cân và cần bổ sung dinh dưỡng như thế nào để phù hợp với sự phát triển của bé.

KẾT LUẬN

Mamisfood đã tổng hợp tất cả các chỉ số siêu âm thai được thể hiện trên phiếu siêu âm cho các bố mẹ trong bài viết. Hy vọng, những thông tin trên sẽ giải đáp được những thắc mắc cơ bản về thai nhi mà bố mẹ muốn biết.

Tuy nhiên, các ông bố bà mẹ vẫn đừng nên quá lo lắng vì sự phát triển ở mỗi bé là khác nhau và nếu như có điều gì thật sự thắc mắc và quan trọng thì vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nhé. 

Chúc các mẹ có một thai kỳ khỏe mạnh, cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng và sẵn sàng chào đón bé yêu.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo
Hotline: 0989610210
Gọi ngay
Chat Zalo